Dự báo Thời tiết Xã Long Tân - Đất Đỏ
25°
Cảm giác như 31°
mây rải rác
24°
30°
96%
2.06 m/s
8.74 km
25°
6.2
1012 hPa
05:40/17:48
Nhiệt độ Xã Long Tân - Đất Đỏ
Dự báo thời tiết Xã Long Tân - Đất Đỏ hôm nay, ngày mai theo giờ
24° / 30°
100 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 29°
100 %
mưa
24° / 29°
100 %
mưa
24° / 29°
100 %
mưa
24° / 29°
100 %
nhiều mây
23° / 28°
100 %
mưa
23° / 29°
100 %
mưa
23° / 28°
100 %
mưa
23° / 28°
100 %
mưa
24° / 30°
98 %
nhiều mây
26° / 32°
93 %
nhiều mây
27° / 33°
87 %
mưa
28° / 34°
83 %
mưa
29° / 35°
82 %
mưa
27° / 32°
89 %
mưa
27° / 33°
89 %
mưa
26° / 31°
92 %
mưa
27° / 32°
91 %
mưa
26° / 32°
92 %
mưa
26° / 32°
93 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 30°
98 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 30°
99 %
mưa
24° / 29°
99 %
mưa
24° / 30°
99 %
mưa
24° / 29°
97 %
mưa
24° / 29°
98 %
mưa
24° / 30°
97 %
mưa
24° / 30°
98 %
mưa
25° / 30°
98 %
mưa
25° / 31°
97 %
mưa
26° / 32°
96 %
mưa
27° / 32°
91 %
mưa
26° / 32°
93 %
mưa
27° / 32°
92 %
mưa
25° / 29°
92 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
26° / 29°
91 %
mưa
26° / 30°
95 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
24° / 29°
98 %
mưa
Dự báo thời tiết Xã Long Tân - Đất Đỏ sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm | Áp suất | Lượng mưa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
24° / 30° | 2.81 m/s | 93.04% | 1010.56 hPa | 15 mm |
| T3 22/09 | ![]() |
23° / 29° | 3.67 m/s | 94.96% | 1009.53 hPa | 29.4 mm |
| T4 23/09 | ![]() |
24° / 27° | 4.58 m/s | 96.25% | 1010.17 hPa | 43.6 mm |
| T5 24/09 | ![]() |
24° / 27° | 4.75 m/s | 96.83% | 1011.46 hPa | 43.6 mm |
| T6 25/09 | ![]() |
24° / 29° | 2.97 m/s | 94.96% | 1011.59 hPa | 29.3 mm |
| T7 26/09 | ![]() |
23° / 28° | 3.39 m/s | 95.04% | 1011.28 hPa | 23.2 mm |
Chất lượng không khí tại Xã Long Tân - Đất Đỏ
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
293
—
—
33.6
41
12.6
12.7
27