Dự báo Thời tiết Xã Tân Bằng - Thới Bình
28°
Cảm giác như 33°
mưa
25°
30°
84%
2.86 m/s
5.9 km
25°
2.85
1012.9 hPa
05:48/17:56
Nhiệt độ Xã Tân Bằng - Thới Bình
Dự báo thời tiết Xã Tân Bằng - Thới Bình hôm nay, ngày mai theo giờ
26° / 32°
96 %
mưa
26° / 32°
96 %
mưa
26° / 32°
96 %
mưa
26° / 32°
95 %
mưa
25° / 30°
94 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 30°
97 %
mưa
25° / 30°
97 %
mưa
24° / 28°
97 %
mưa
24° / 29°
96 %
mưa
24° / 29°
97 %
mưa
25° / 29°
94 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
27° / 32°
89 %
mưa
29° / 34°
80 %
mưa
27° / 31°
84 %
mưa
27° / 32°
91 %
mưa
26° / 31°
92 %
mưa
27° / 31°
88 %
mưa
26° / 30°
94 %
mưa
25° / 30°
94 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
25° / 30°
96 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
24° / 29°
97 %
mưa
24° / 29°
97 %
mưa
24° / 29°
97 %
mưa
24° / 28°
98 %
mưa
25° / 29°
96 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
26° / 31°
95 %
mưa
26° / 31°
95 %
mưa
26° / 30°
91 %
mưa
26° / 30°
92 %
mưa
26° / 31°
96 %
mưa
27° / 33°
92 %
mưa
26° / 30°
93 %
mưa
26° / 31°
96 %
mưa
25° / 30°
95 %
mưa
Dự báo thời tiết Xã Tân Bằng - Thới Bình sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm | Áp suất | Lượng mưa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
25° / 30° | 5.44 m/s | 92.96% | 1011.24 hPa | 30.9 mm |
| T3 22/09 | ![]() |
24° / 29° | 5.5 m/s | 93.63% | 1009.93 hPa | 43.4 mm |
| T4 23/09 | ![]() |
24° / 27° | 4.75 m/s | 95.29% | 1010.15 hPa | 39.1 mm |
| T5 24/09 | ![]() |
24° / 29° | 5.36 m/s | 92.13% | 1010.97 hPa | 13.1 mm |
| T6 25/09 | ![]() |
24° / 30° | 3.92 m/s | 89.63% | 1011.2 hPa | 9.8 mm |
| T7 26/09 | ![]() |
24° / 31° | 3.86 m/s | 89.38% | 1010.87 hPa | 14.8 mm |
Chất lượng không khí tại Xã Tân Bằng - Thới Bình
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
174
—
—
1.7
56
3.9
4.5
1.9