Dự báo Thời tiết Lâm Đồng
24°
Cảm giác như 28°
mưa
20°
25°
86%
0.72 m/s
6.7 km
21°
6.6
1014.5 hPa
05:35/17:43
Nhiệt độ Lâm Đồng
Dự báo thời tiết Lâm Đồng hôm nay, ngày mai theo giờ
22° / 26°
95 %
mưa
21° / 25°
100 %
mưa
21° / 25°
99 %
mưa
21° / 25°
99 %
mưa
21° / 24°
99 %
mưa
21° / 24°
99 %
nhiều mây
20° / 24°
99 %
nhiều mây
20° / 24°
99 %
nhiều mây
20° / 24°
98 %
nhiều mây
20° / 24°
99 %
nhiều mây
20° / 23°
98 %
mưa
20° / 23°
99 %
mưa
20° / 23°
99 %
mưa
20° / 23°
99 %
nhiều mây
22° / 25°
96 %
mây rải rác
23° / 27°
90 %
mây rải rác
25° / 29°
84 %
mưa
26° / 30°
81 %
mưa
23° / 26°
90 %
mưa
24° / 28°
94 %
mưa
22° / 25°
100 %
mưa
22° / 25°
97 %
mưa
22° / 25°
99 %
mưa
22° / 25°
99 %
mưa
21° / 25°
98 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
99 %
mưa
21° / 24°
100 %
nhiều mây
21° / 24°
99 %
mưa
21° / 24°
100 %
nhiều mây
21° / 24°
100 %
nhiều mây
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 25°
99 %
mưa
21° / 25°
98 %
nhiều mây
21° / 25°
98 %
mưa
21° / 24°
96 %
mưa
20° / 24°
98 %
mưa
21° / 25°
97 %
mưa
23° / 26°
94 %
mưa
24° / 27°
89 %
mưa
24° / 27°
88 %
mưa
23° / 26°
98 %
mưa
22° / 26°
96 %
mưa
22° / 25°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
Dự báo thời tiết Lâm Đồng sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm | Áp suất | Lượng mưa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
20° / 25° | 2.72 m/s | 95.67% | 1013.03 hPa | 19.9 mm |
| T3 22/09 | ![]() |
20° / 26° | 2.89 m/s | 96.54% | 1012.04 hPa | 33.2 mm |
| T4 23/09 | ![]() |
20° / 24° | 2.78 m/s | 97.79% | 1012.85 hPa | 30.6 mm |
| T5 24/09 | ![]() |
20° / 24° | 2.5 m/s | 97.33% | 1013.87 hPa | 23 mm |
| T6 25/09 | ![]() |
20° / 26° | 2.75 m/s | 93.33% | 1013.73 hPa | 21 mm |
| T7 26/09 | ![]() |
19° / 25° | 2.31 m/s | 96.04% | 1013.3 hPa | 27.3 mm |
Chất lượng không khí tại Lâm Đồng
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
206
—
—
3.7
54
3.6
3.7
2.5