Dự báo Thời tiết Đạ Huoai - Lâm Đồng
22°
Cảm giác như 26°
mưa
21°
24°
94%
1.75 m/s
3.9 km
21°
7.5
1013.2 hPa
05:35/17:43
Nhiệt độ Đạ Huoai - Lâm Đồng
Dự báo thời tiết Đạ Huoai - Lâm Đồng hôm nay, ngày mai theo giờ
21° / 24°
96 %
mưa
21° / 24°
98 %
mưa
22° / 25°
96 %
mưa
22° / 25°
96 %
mưa
23° / 27°
95 %
mưa
23° / 27°
97 %
mưa
23° / 26°
98 %
mưa
23° / 25°
94 %
mưa
23° / 26°
95 %
mưa
22° / 25°
100 %
mưa
22° / 26°
98 %
mưa
22° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
99 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 24°
99 %
mưa
21° / 24°
98 %
mưa
21° / 24°
99 %
mưa
22° / 25°
99 %
mưa
22° / 25°
100 %
mưa
22° / 24°
99 %
mưa
22° / 24°
99 %
mưa
22° / 24°
100 %
mưa
21° / 24°
100 %
mưa
21° / 23°
98 %
mưa
21° / 23°
100 %
mưa
21° / 23°
100 %
mưa
20° / 22°
99 %
mưa
20° / 22°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 23°
100 %
mưa
20° / 24°
99 %
mưa
Dự báo thời tiết Đạ Huoai - Lâm Đồng sắp tới
| Ngày | Thời tiết | Nhiệt độ | Tốc độ Gió | Độ ẩm | Áp suất | Lượng mưa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hôm nay | ![]() |
21° / 24° | 2.81 m/s | 97.54% | 1011.72 hPa | 31.2 mm |
| T4 23/09 | ![]() |
21° / 23° | 3.5 m/s | 98.13% | 1011.74 hPa | 33 mm |
| T5 24/09 | ![]() |
20° / 22° | 4.72 m/s | 99.54% | 1013.14 hPa | 29.8 mm |
| T6 25/09 | ![]() |
20° / 24° | 3.25 m/s | 97.46% | 1014.17 hPa | 18.9 mm |
| T7 26/09 | ![]() |
20° / 24° | 2.81 m/s | 96.5% | 1013.57 hPa | 18.9 mm |
| CN 27/09 | ![]() |
20° / 24° | 3.5 m/s | 96.92% | 1012.77 hPa | 12.6 mm |
Chất lượng không khí tại Đạ Huoai - Lâm Đồng
Tốt
Ở mức độ này, chất lượng không khí được coi là đạt yêu cầu và ô nhiễm không khí gây ra ít hoặc không có rủi ro. Danh mục này không có liên quan đến sức khỏe. Mọi người có thể tiếp tục các hoạt động ngoài trời của mình một cách bình thường
198
—
—
5.5
35
3
3.1
3.3